BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

behind schedule /bɪˈhaɪnd ˈʃedʒ.uːl/
B2

chậm hơn so với tiến độ dự kiến

Construction fell two weeks behind schedule.

breach a contract /briːtʃ ə ˈkɑːn.trækt/
B2

Vi phạm các điều khoản đã được thỏa thuận trong hợp đồng.

Failing to deliver the shipment on time would breach a contract with the supplier.

breach contract /briːtʃ ˈkɒntrækt/
B2

Vi phạm các điều khoản đã thỏa thuận trong hợp đồng.

Missing three consecutive project deadlines breaches the service provider contract.