BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

breach contract /briːtʃ ˈkɒntrækt/
B2

Vi phạm các điều khoản đã thỏa thuận trong hợp đồng.

Missing three consecutive project deadlines breaches the service provider contract.

bake in /beɪk ɪn/
C1

Tính gộp vào, phản ánh sẵn vào định giá hoặc dự báo

Investors believe the interest rate cut is already baked into the stock price.