BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

bridge the gap /brɪdʒ ðə ɡæp/
B2

Thu hẹp khoảng cách hoặc tạo sự kết nối giữa hai bên khác biệt.

The workshop aims to bridge the gap between academic research and practical industry needs.