Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
behind schedule /bɪˈhaɪnd ˈʃedʒ.uːl/
B2chậm hơn so với tiến độ dự kiến
“Construction fell two weeks behind schedule.”
bring forward /brɪŋ ˈfɔːrwərd/
B2dời lịch lên sớm hơn dự kiến
“The meeting was brought forward by two hours.”
