BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

bear a resemblance /beər ə rɪˈzembləns/
B2

Có nét tương đồng hoặc trông giống ai hay điều gì khác.

The revised blueprint bears a resemblance to the original proposal from last year.