Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
bear a resemblance /beər ə rɪˈzembləns/
B2Có nét tương đồng hoặc trông giống ai hay điều gì khác.
“The revised blueprint bears a resemblance to the original proposal from last year.”
