BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

breach a contract /briːtʃ ə ˈkɑːn.trækt/
B2

Vi phạm các điều khoản đã được thỏa thuận trong hợp đồng.

Failing to deliver the shipment on time would breach a contract with the supplier.