Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.
ngắn gọn, xúc tích
“The director gave a brief summary of the quarterly results.”
Giai đoạn đầu của chuỗi thời gian hoặc quy trình
“Clear metrics must be established at the beginning of each sprint cycle.”
Khoảng thời gian hai tháng liên tiếp
“The financial review covers the first bimester of the fiscal year.”
Ngày tháng năm sinh cụ thể
“Please confirm your birthdate to verify your account identity.”
Khoảng thời gian kéo dài hai tuần
“The sprint lasts one biweek, ending with a feature demonstration.”
Khoảng thời gian được phân bổ dành riêng cho một nhiệm vụ
“Allocate a two-hour blocktime each morning for uninterrupted coding.”
Khoảng thời gian kéo dài trọn vẹn hai năm liên tục
“The agency allocated capital expenditure across the upcoming biennium.”
Độ ngắn ngủi về mặt thời lượng của một sự việc
“The briefness of the presentation left little room for thorough debate.”
lễ kỷ niệm hai trăm năm
“The city celebrated its bicentenary with a massive fireworks display.”
