BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.

brief /briːf/
A2

ngắn gọn, xúc tích

The director gave a brief summary of the quarterly results.

beginning /bɪˈɡɪnɪŋ/
B2

Giai đoạn đầu của chuỗi thời gian hoặc quy trình

Clear metrics must be established at the beginning of each sprint cycle.

bimester /baɪˈmestər/
B2

Khoảng thời gian hai tháng liên tiếp

The financial review covers the first bimester of the fiscal year.

birthdate /ˈbɜːθdeɪt/
B2

Ngày tháng năm sinh cụ thể

Please confirm your birthdate to verify your account identity.

biweek /ˈbaɪwiːk/
B2

Khoảng thời gian kéo dài hai tuần

The sprint lasts one biweek, ending with a feature demonstration.

blocktime /ˈblɒktaɪm/
B2

Khoảng thời gian được phân bổ dành riêng cho một nhiệm vụ

Allocate a two-hour blocktime each morning for uninterrupted coding.

biennium /baɪˈɛniəm/
C1

Khoảng thời gian kéo dài trọn vẹn hai năm liên tục

The agency allocated capital expenditure across the upcoming biennium.

briefness /ˈbriːfnəs/
C1

Độ ngắn ngủi về mặt thời lượng của một sự việc

The briefness of the presentation left little room for thorough debate.

bicentenary /ˌbaɪsɛnˈtiːnəri/
C2

lễ kỷ niệm hai trăm năm

The city celebrated its bicentenary with a massive fireworks display.