BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.

backchannel /ˈbækˌtʃæn.əl/
B2

kênh liên lạc bí mật hoặc không chính thức

Diplomats established a discreet backchannel to negotiate an immediate prisoner exchange.

blocker /ˈblɑːkər/
B2

Trở ngại, vướng mắc ngăn cản hoàn thành công việc

Do you have any blockers on this feature?

bonding /ˈbɒndɪŋ/
B2

Sự gắn kết tình cảm

Family game nights are great for household bonding.

bipartisanship /baɪˈpɑːrtɪznʃɪp/
C1

Tinh thần hoặc trạng thái hợp tác đồng thuận giữa hai đảng phái chính trị

The speaker praised the rare spirit of bipartisanship that led to the ratification of the treaty.

buy-in /ˈbaɪ ɪn/
C1

sự ủng hộ, đồng thuận tham gia

Getting executive buy-in was crucial for securing the project budget.

bargainer /ˈbɑː.ɡɪ.nə/
C2

Đại diện đàm phán hợp đồng lao động hoặc thương lượng.

The union bargainer pushed hard for better medical benefits.

bedfellow /ˈbedfeləʊ/
C2

Đồng minh bất đắc dĩ, người hợp tác do tình thế ràng buộc.

The fierce custody battle made bitter rivals unlikely bedfellows against the court-appointed trustee.

benchstrength /ˈbentʃ.streŋθ/
C2

Năng lực và mức độ sẵn sàng thay thế của đội ngũ nhân sự dự phòng trong tổ chức

Executive development programs were designed to bolster benchstrength across global branches.