BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

bereavement /bɪˈriːv.mənt/
C1

nỗi mất mát, trạng thái đau buồn sau khi người thân trong gia đình qua đời

The organization provides free counseling sessions for families coping with sudden bereavement.