Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.
Khối lượng hồ sơ tài chính hoặc lệnh thanh toán bị ứ đọng cần giải quyết
“Staff worked through the weekend to process a huge backlog of pending mortgage applications.”
năng lực hoặc thời gian có sẵn để nhận thêm việc
“I currently lack the bandwidth to take on an additional client account.”
Khoảng thời gian kéo dài hai tuần
“The sprint lasts one biweek, ending with a feature demonstration.”
Trở ngại, vướng mắc ngăn cản hoàn thành công việc
“Do you have any blockers on this feature?”
Khoảng thời gian được phân bổ dành riêng cho một nhiệm vụ
“Allocate a two-hour blocktime each morning for uninterrupted coding.”
Khoảng thời gian nghỉ giải lao giữa ca làm việc hoặc giờ học
“Staff members usually gather in the lounge during their afternoon breaktime.”
Sự dồn tải trọng công việc vào đoạn sau
“Backloading project deliverables created unnecessary pressure on quality assurance teams near launch.”
Kỹ thuật gộp nhóm xử lý
“Question batching reduces unnecessary re-reading.”
Lượt phiên kế tiếp trong một trình tự lặp lại
“Each technician was assigned a specific byturn on the monitoring console.”
