Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.
bed /bed/
A1cái giường
“Go to bed early tonight.”
breakfast /ˈbrekfəst/
A1bữa sáng
“Breakfast is ready.”
brush /brʌʃ/
A1đánh (răng) / chải
“Brush your teeth twice a day.”
bedtime /ˈbedtaɪm/
B2Mốc thời gian cố định đi ngủ trong sinh hoạt hàng ngày
“Maintaining a set bedtime improves overall daily productivity.”
breaktime /ˈbreɪktaɪm/
B2Khoảng thời gian nghỉ giải lao giữa ca làm việc hoặc giờ học
“Staff members usually gather in the lounge during their afternoon breaktime.”
brunch /brʌntʃ/
B2Bữa ăn gộp giữa bữa sáng và trưa vào tầm cuối buổi sáng.
“Many restaurants offer bottomless drinks during weekend brunch.”
