BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 12 từ.

bother /ˈbɑːðər/
A2

làm phiền

Sorry to bother you, but do you have the time?

blame /bleɪm/
B1

Trách móc, đổ lỗi

Don't blame yourself for the accident.

backchat /ˈbæktʃæt/
B2

lời cãi lại xấc xược hoặc thiếu tôn trọng

The host tolerated aggressive debates but refused to accept rude backchat from guests.

backstabber /ˈbækstæbə(r)/
B2

Kẻ đâm sau lưng

She realized her close friend was a backstabber spreading secrets.

bane /ˈbeɪn/
B2

nguyên nhân gây phiền toái lớn, nỗi tai ương hoặc nguồn cơn bất hạnh

Constant traffic congestion has become the bane of urban commuters in the capital.

bitter dispute /ˌbɪt̬.ɚ dɪˈspjuːt/
B2

cuộc tranh chấp gay gắt, thù hằn

A bitter dispute over inheritance divided the siblings for a decade.

blowup /ˈbloʊ.ʌp/
B2

sự bùng nổ xung đột hoặc cơn thịnh nộ dữ dội xuất phát từ căng thẳng dồn nén

Months of creative disagreements culminated in an explosive boardroom blowup.

bluster /ˈblʌstər/
B2

Quát tháo hăm dọa, to tiếng xáo rỗng

He blustered at the clerk when his reservation was lost.

bone of contention /ˌboʊn əv kənˈten.ʃən/
B2

vấn đề cốt lõi gây bất đồng hoặc tranh cãi kéo dài

The proposed tax increase became a major bone of contention during the city council debate.

barb /bɑːrb/
C1

Lời châm chọc sắc cay nhằm công kích đối thủ trong tranh luận.

The debate featured several verbal barbs directed at the candidate’s inconsistency on economic policy.

brickbat /ˈbrɪk.bæt/
C2

Lời chỉ trích gay gắt hoặc phản đối kịch liệt tại công sở

The department head faced a barrage of brickbats following the unannounced policy change.

broadside /ˈbrɔːdsaɪd/
C2

Bài tấn công dữ dội trên báo chí.

The magazine launched a scathing broadside against government propaganda.