Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 66 từ.
giờ nghỉ
“Let's take a short break.”
sếp
“My boss is in a meeting.”
Chi nhánh
“We are opening a new branch in London.”
cặp đựng tài liệu
“He packed his laptop and notebook into the briefcase.”
dấu gạch đầu dòng
“Use bullet points to highlight important dates.”
việc kinh doanh (không đếm được) / công ty, doanh nghiệp (đếm được)
“She started a small business in 2021.”
kênh liên lạc bí mật hoặc không chính thức
“Diplomats established a discreet backchannel to negotiate an immediate prisoner exchange.”
tiền lương truy lĩnh
“The factory management agreed to distribute backpay following audit clearance.”
huy hiệu nhận diện quyền hạn cảnh sát hoặc cơ quan hành pháp
“The undercover detective displayed his badge before questioning witnesses.”
Đặt trụ sở hoặc cơ sở hoạt động chính.
“They decided to base their new marketing operations in Singapore.”
bìa hồ sơ
“She organized all home bills inside a blue binder.”
Bản thiết kế, kế hoạch chi tiết
“DNA is often described as the architectural blueprint of life.”
hội đồng quản trị
“The board of directors approved the merger proposal during emergency sessions.”
phòng họp hội đồng quản trị
“Architects designed a glazed boardroom with panoramic views of downtown.”
Điểm nghẽn, trở ngại
“Inadequate cable capacity created an unforeseen bottleneck in power distribution.”
ý tưởng độc đáo, sáng kiến bắt nguồn từ trí tuệ của một cá nhân
“The community outreach campaign was the brainchild of a junior marketing consultant.”
vi phạm (hợp đồng, quy định)
“Should they breach the contract, they will face penalties.”
Phòng nghỉ trưa, phòng giải lao của nhân viên.
“The staff gathered in the breakroom to have some coffee and celebrate her promotion.”
Khoảng thời gian nghỉ giải lao giữa ca làm việc hoặc giờ học
“Staff members usually gather in the lounge during their afternoon breaktime.”
cuộc họp tóm tắt, chỉ dẫn ngắn
“The briefing we attended this morning clarified our tasks.”
bàn làm việc có ngăn kéo
“He kept important family documents inside the mahogany bureau.”
quan liêu/chế độ quan liêu
“Getting a business license took months due to the endless government bureaucracy.”
Việc vặt, công việc tốn thời gian nhưng không tạo ra giá trị thực sự.
“Sorting old files felt like endless busywork rather than a meaningful contribution to the project.”
Từ thông dụng, thuật ngữ thời thượng trong ngành.
“The presentation was full of corporate buzzwords like 'synergy' and 'paradigm shift'.”
Bộ phận hậu cần tài chính đảm nhận xử lý thanh toán, lưu ký và chứng từ giao dịch mà không tiếp xúc khách hàng.
“The clearing bank transferred fifty trade reconciliation tasks to its back-office team in Edinburgh.”
Tài liệu cung cấp thông tin nền tảng gửi cho phóng viên để bổ sung bối cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật cho một tin tức thời sự.
“The ministry attached a detailed backgrounder explaining the legal precedents before taking questions from the press corps.”
Hành động phản bội lòng tin của ai đó trong khi giả vờ làm bạn của họ, làm tổn hại tinh thần nơi làm việc.
“The toxic corporate culture was characterized by constant backstabbing and extreme paranoia among executives.”
Kỹ thuật gộp nhóm xử lý
“Question batching reduces unnecessary re-reading.”
Thước đo, tiêu chuẩn đánh giá
“Quarterly revenue targets serve as our main benchmark.”
Việc đối chuẩn hiệu suất hoạt động với các tiêu chuẩn hoặc đối thủ cạnh tranh.
“Internal benchmarking helped identify inefficiency in supply chain handling.”
Phương pháp làm việc chuẩn mực đã qua thực chứng đem lại hiệu quả cao nhất.
“Adopting agile frameworks represents international best-practice in software engineering.”
Hành động đưa một cá nhân, công ty hoặc tổ chức vào danh sách đen cấm giao thương hoặc việc làm.
“The multilateral regulatory body enforced the blacklisting of non-compliant offshore jurisdictions.”
Buổi thảo luận chỉ nhằm tìm cá nhân chịu trách nhiệm cho sự cố thay vì tháo gỡ.
“The post-mortem devolved into blamestorming after the system outage.”
Tập hợp báo cáo và tài liệu phục vụ kỳ họp hội đồng quản trị.
“The company secretary finalized the quarterly boardpack late Friday evening.”
Phòng làm việc cải tạo hoặc bố trí trực tiếp bên trong phòng ngủ.
“Urban apartment constraints forced the architect to configure an efficient boffice.”
điều khoản chuẩn hóa thường dùng trong văn bản hợp đồng
“Legal inserted boilerplate indemnity clauses into every standard vendor agreement.”
Tổng quỹ tài chính trích ra để phân bổ tiền thưởng cho người lao động.
“Strong fiscal margins expanded the year-end bonus-pool by twenty percent.”
Chỉ số lợi nhuận ròng sau thuế nằm ở dòng cuối cùng của báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
“Aggressive cost containment boosted the distributor's bottom-line despite flat annual revenue figures.”
Khả năng gượng dậy và phục hồi thành tích sau khủng hoảng sự nghiệp.
“His remarkable career bounce-back culminated in a partner promotion.”
Nhóm chuyên gia tư vấn then chốt hỗ trợ trực tiếp cho lãnh đạo doanh nghiệp.
“The CEO convened her brain-trust to draft the contingency reorganisation plan.”
Kỹ thuật động não, thảo luận nhóm để tạo ra ý tưởng.
“The seminar began with a quick brainstorming session to gather potential topics for the group project.”
nhận diện thương hiệu
“A cohesive brand identity helps customers instantly recognize the product line.”
Tầng lớp quản lý thượng tầng nắm quyền chỉ đạo tối cao trong doanh nghiệp.
“Top brass mandated immediate cost reductions across all overseas subsidiaries.”
Việc gom các ngạch lương riêng biệt thành một khung lương rộng mở hơn.
“The firm adopted broad-banding to encourage lateral skill development among staff.”
Quan chức bộ máy hành chính, công chức nhà nước
“The initiative stalled for months on the desk of an indifferent senior bureaucrat.”
Sự kiệt sức do quá tải
“Rest days protect athletes from physical burnout.”
Bản luận chứng giải trình hiệu quả kinh tế để thuyết phục cấp trên cấp vốn.
“The product lead presented a solid business-case for automating internal workflows.”
sự ủng hộ, đồng thuận tham gia
“Getting executive buy-in was crucial for securing the project budget.”
Gói thỏa thuận chi trả tài chính để nhân sự chấp thuận chấm dứt hợp đồng sớm.
“The restructured bank offered senior directors a voluntary retirement buy-out.”
Màn vỗ vai tán thưởng ồn ào, cử chỉ thân ái phô trương giữa bằng hữu.
“Beneath the loud backslapping at the alumni club, underlying rivalries still simmered.”
Hành động quẹt thẻ nhân viên để vào văn phòng.
“Mandatory badge-in tracks employee attendance automatically.”
Hệ thống xác thực hoặc cấp chứng chỉ ghi nhận kỹ năng làm việc của nhân viên
“Internal skill badging enabled our managers to pinpoint specialized talent quickly.”
Đại diện đàm phán hợp đồng lao động hoặc thương lượng.
“The union bargainer pushed hard for better medical benefits.”
Trạng thái nhân sự tư vấn tạm thời không có dự án.
“Widespread benching reduced the consulting firm's profitability.”
Nhà quản lý thư viện viện nghiên cứu hoặc đại học.
“The chief bibliothecary restricted access to the fragile parchment archives.”
Tỷ lệ thời gian làm việc có thể tính phí cho khách hàng.
“Senior consultants must maintain high billability each quarter.”
Hình thức cung ứng nhân sự ngắn hạn cho doanh nghiệp.
“The firm relies on body-shopping to handle temporary workload spikes.”
Dự án hoặc công việc tốn thời gian và tiền bạc nhưng vô ích
“Critics dismissed the corporate restructuring program as an expensive boondoggle.”
Khoản phí bồi thường chấm dứt thương vụ sáp nhập do bên vi phạm hoặc hủy kèo phải chi trả cho bên còn lại.
“When antitrust regulators blocked the horizontal acquisition, the prospective buyer was forced to remit a substantial breakup fee.”
Chính sách gộp nhiều ngạch lương thành các dải lương rộng.
“HR introduced broadbanding to simplify salary structures.”
