Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 12 từ.
Thẻ/nhãn dán hành lý
“Attach the bag tag to the top handle.”
Hành lý
“Passengers must collect their baggage at belt number 4.”
Khay nhựa đựng đồ soi chiếu an ninh
“Put your shoes and belt into the plastic bin.”
thẻ lên máy bay
“Keep your boarding pass with your passport.”
Mã đặt chỗ (gồm 6 ký tự)
“You can find the booking reference in your confirmation email.”
Bị đẩy khỏi chuyến bay (do hết chỗ)
“He was bumped to the morning flight.”
Khu vực nhận hành lý sau chuyến bay.
“Follow the overhead signs to terminal two to reach the main baggage claim.”
Quá trình hành khách lên máy bay, tàu hỏa hoặc tàu thủy.
“The gate agent announced the boarding of families with young children first.”
Quầy tự gửi hoặc bàn giao hành lý ký gửi tại nhà ga hàng không
“After checking in online, passengers deposited their suitcases at the automated baggage-drop.”
Vị trí đỗ hoặc đón trả khách được chỉ định tại bến xe hoặc nhà ga
“The charter coach pulled into loading bay seven to collect the arriving tour group.”
hành vi khám xét thân thể
“Guards conducted a thorough body-search.”
Vách ngăn kiên cố chia cắt các khoang trên tàu thủy hoặc máy bay.
“Passengers seated directly behind the bulkhead gained extra legroom but lacked forward storage beneath a seat.”
