Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
break the ice /breɪk ði aɪs/
B1phá vỡ sự ngại ngùng ban đầu
“A joke can break the ice.”
blow off steam /bloʊ ɔːf stiːm/
B2xả giận, giải tỏa căng thẳng dồn nén
“Hitting the gym three times a week allows me to blow off steam effectively.”
bite the bullet /baɪt ðə ˈbʊlɪt/
C1Bấm bụng chấp nhận tình huống khó khăn không thể tránh khỏi
“We decided to bite the bullet and rewrite the legacy backend.”
