Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
blindly /ˈblaɪndli/
B2Một cách mù quáng
“Cult leaders demand that their followers obey their doctrinal rules blindly.”
