Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
backward /ˈbækwəd/
B1Theo hướng ngược lại phía sau
“She stepped backward to avoid the puddle on the floor.”
backwards /ˈbækwədz/
B2Theo thứ tự ngược lại về mặt thời gian hoặc chuỗi
“To trace the calculation error, we must review the sequence backwards from the final output.”
