BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

bustling /ˈbʌslɪŋ/
B1

nhộn nhịp, hối hả, tràn ngập hoạt động

The night market is always bustling with tourists and local food vendors.

beachfront /ˈbiːtʃ.frʌnt/
B2

Nằm ngay sát mép bãi biển.

The new resort offers beachfront villas with unobstructed ocean panoramas.

breathtaking /ˈbreθteɪkɪŋ/
B2

Đẹp đến mức làm kinh ngạc hoặc kinh ngạc tột độ.

The mountain view from the hotel balcony was truly breathtaking.

bumpy /ˈbʌm.pi/
B2

Xóc gồ ghề do đường sá hoặc nhiễu loạn không khí.

Flight attendants instructed passengers to keep seatbelts fastened through the bumpy turbulence.

bareboat /ˈbeə.bəʊt/
C1

Thuê tàu trần, nghĩa là thuê phương tiện đường thủy mà không kèm theo thủy thủ đoàn hay nhiên liệu.

Experienced sailors often choose a bareboat charter to navigate through the Greek archipelago at their own pace.

bi-level /ˈbaɪ levl/
C1

Có hai tầng sàn chở khách trên cùng một toa tàu hoặc xe buýt

Commuter rail operators deployed bi-level coaches to double capacity along busy corridors.