BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 17 từ.

bankrupt /ˈbæŋk.rʌpt/
B1

Phá sản

The small company went bankrupt after six months.

bankable /ˈbæŋk.ə.bəl/
B2

Có khả năng sinh lời đủ cao để ngân hàng chấp thuận cho vay vốn

Commercial lenders rejected the proposal until the developers proved the clean energy project was bankable.

billable /ˈbɪl.ə.bəl/
B2

có thể tính phí

Consultants track billable hours precisely to generate client invoices.

black-market /ˌblæk ˈmɑːrkɪt/
B2

thuộc về các giao dịch ngầm phi pháp

Inspectors seized a large cache of black-market firearms.

booming /ˈbuː.mɪŋ/
B2

Trải qua sự phát triển nhanh chóng và thành công thương mại mạnh mẽ.

Thanks to favorable tax policies, the region's tech sector remains a booming industry.

burgeoning /ˈbɜːdʒənɪŋ/
B2

Phát triển nhanh chóng và cho thấy những dấu hiệu rõ ràng của sự thành công trong tương lai.

The city's burgeoning tech scene has attracted thousands of young professionals seeking lucrative opportunities.

bearish /ˈbɛərɪʃ/
C1

Xu hướng giảm giá

Analysts remain bearish on sovereign debt due to rising interest rates.

big-ticket /ˌbɪɡˈtɪk.ɪt/
C1

Đắt giá, cao cấp và có giá trị thương mại lớn

The enterprise closed three big-ticket infrastructure contracts this month.

blue-chip /ˈbluː tʃɪp/
C1

thuộc nhóm cổ phiếu hoặc doanh nghiệp đầu ngành uy tín và tài chính vững mạnh

Risk-averse pension schemes park most capital in blue-chip equities during market turmoil.

box-office /ˈbɒksˌɒfɪs/
C1

Thu hút đông đảo công chúng và thành công vang dội về doanh thu

The studio cast the rising actress for her proven box-office appeal.

bread-and-butter /ˌbred.ənˈbʌt.ər/
C1

Thuộc về nguồn thu chủ lực hoặc mảng dịch vụ đem lại sinh kế căn bản.

Routine tax advisory remains the bread-and-butter work of our regional practice.

brick-and-mortar /ˌbrɪk.ənˈmɔː.tər/
C1

thuộc mô hình kinh doanh có cửa hàng vật lý truyền thống

The company transitioned from purely brick-and-mortar retail to a hybrid commerce architecture.

budgetary /ˈbʌdʒ.ɪ.tər.i/
C1

liên quan đến việc lập và phân bổ ngân sách

The planned expansion was paused due to strict budgetary constraints imposed by headquarters.

bullish /ˈbʊlɪʃ/
C1

lạc quan về xu hướng tăng trưởng giá cả hoặc nền kinh tế

Institutional brokers remain bullish about renewable energy equities throughout this fiscal decade.

backward-bending /ˌbækwəd ˈbendɪŋ/
C2

Uốn cong ngược về sau; đường cung lao động mô tả xu hướng người lao động chọn nghỉ ngơi thay vì làm thêm khi lương tăng vượt ngưỡng.

Labor economists identified a backward-bending supply curve among highly compensated specialists who opted for shorter working weeks over bonus pay.

beggar-thy-neighbour /ˌbeɡə ðaɪ ˈneɪbə/
C2

Có tính chất gây thiệt hại cho láng giềng; chính sách bảo hộ tìm cách giải quyết khó khăn nội địa bằng cách làm tổn hại kinh tế đối tác.

Competitive currency devaluations during the crisis represented a classic beggar-thy-neighbour strategy that stifled global trade recovery.

born-global /ˌbɔːn ˈɡləʊbl/
C2

Định hướng toàn cầu hóa ngay từ khi thành lập thay vì trải qua lộ trình mở rộng thị trường nội địa truyền thống.

The software-as-a-service firm operated as a born-global venture, deriving eighty percent of its initial revenues outside its domestic market.