BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

bilateral /ˌbaɪˈlæt̬.ɚ.əl/
C1

Thuộc về hoặc được thỏa thuận trực tiếp giữa hai bên, hai quốc gia độc lập.

The neighbors bypassed the international council to hammer out a bilateral border security agreement.