BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

bustling /ˈbʌslɪŋ/
B1

nhộn nhịp, hối hả, tràn ngập hoạt động

The night market is always bustling with tourists and local food vendors.

beachfront /ˈbiːtʃ.frʌnt/
B2

Nằm ngay sát mép bãi biển.

The new resort offers beachfront villas with unobstructed ocean panoramas.

breathtaking /ˈbreθteɪkɪŋ/
B2

Đẹp đến mức làm kinh ngạc hoặc kinh ngạc tột độ.

The mountain view from the hotel balcony was truly breathtaking.

baroque /bəˈroʊk/
C1

Cầu kỳ, hoa mỹ và đậm tính phô trương kịch tính đặc trưng của phong cách ba-rốc.

The cathedral ceiling is laden with baroque gilding and turbulent cloudscapes that overwhelm the senses.

bauhaus /ˈbaʊhaʊs/
C1

Thuộc phong cách thiết kế hiện đại chú trọng chức năng, tối giản chi tiết trang trí.

The new civic library features a strict Bauhaus profile without ornamental mouldings.

battlemented /ˈbætlməntɪd/
C2

Có viền cắt răng cưa mô phỏng hình lỗ châu mai trên thành trì cổ.

The tunic finished in a battlemented hem of stiff velvet.