BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

blond /blɑːnd/
A1

(tóc) vàng kim, vàng sáng

His sister has long blond hair and blue eyes.

blonde /ˈblɑːnd/
A1

Tóc vàng nhạt.

She has long blonde hair.

beguiling /bɪˈɡaɪ.lɪŋ/
B2

Mê hoặc, có sức cuốn hút khéo léo

Her beguiling smile masked her real intentions.