BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 10 từ.

bitter /ˈbɪtər/
A2

đắng

Over-extracted coffee tastes unpleasantly bitter.

bite-sized /ˈbaɪt.saɪzd/
B2

Có kích thước nhỏ gọn vừa đủ ăn trong một miếng cắn.

The caterer served bite-sized appetizers on silver trays throughout the party.

bittersweet /ˌbɪt̬.ɚˈswiːt/
B2

Có vị hòa quyện giữa đắng và ngọt đậm đà.

The dessert features rich bittersweet chocolate mousse with orange zest.

bland /blænd/
B2

Nhạt nhẽo, thiếu vị

Without salt, the soup tastes bland.

boneless /ˈboʊn.ləs/
B2

Đã được rút hết xương, chỉ còn lại thịt nạc.

She bought boneless chicken thighs for the curry recipe.

briny /ˈbraɪ.ni/
B2

Mặn như nước biển.

Evaporation left behind a briny liquid in the coastal salt marsh pools.

batter-coated /ˈbætə ˈkəʊtɪd/
C1

Được lăn qua lớp bột lỏng

The batter-coated prawns fried in two minutes.

bone-in /ˈbəʊnɪn/
C1

Còn nguyên xương

Select bone-in chicken thighs for richer flavor.

balsamic /bɔːlˈsæm.ɪk/
C2

Đậm đặc, thơm ngọt và có vị chua thanh (thường nói về giấm ủ lâu năm)

The chef finished the roasted figs with an aged balsamic reduction.

bifurcated /ˈbaɪ.fɚ.keɪ.t̬ɪd/
C2

Có hai nhánh hoặc chia đôi (dùng tả dụng cụ xiên nĩa ăn chuyên dụng)

He deftly retrieved the escargot using a delicate bifurcated fork.