BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

beautiful /ˈbjuːtɪfl/
A1

Đẹp, xinh đẹp

Da Nang is a beautiful city.

best /best/
A1

tốt nhất, giỏi nhất

She is my best friend.

brilliant /ˈbrɪljənt/
B1

tuyệt vời, rất tốt (thường dùng trong Anh-Anh)

That is a brilliant idea!

becoming /bɪˈkʌmɪŋ/
C1

Tôn dáng, hợp vóc dáng hoặc nét mặt.

That emerald shade is very becoming on her.

bewitching /bɪˈwɪtʃ.ɪŋ/
C1

Quyến rũ mê hồn, có sức hút làm say đắm.

She greeted guests with a bewitching smile that put everyone at ease.