Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
beautiful /ˈbjuːtɪfl/
A1Đẹp, xinh đẹp
“Da Nang is a beautiful city.”
best /best/
A1tốt nhất, giỏi nhất
“She is my best friend.”
brilliant /ˈbrɪljənt/
B1tuyệt vời, rất tốt (thường dùng trong Anh-Anh)
“That is a brilliant idea!”
becoming /bɪˈkʌmɪŋ/
C1Tôn dáng, hợp vóc dáng hoặc nét mặt.
“That emerald shade is very becoming on her.”
bewitching /bɪˈwɪtʃ.ɪŋ/
C1Quyến rũ mê hồn, có sức hút làm say đắm.
“She greeted guests with a bewitching smile that put everyone at ease.”
