Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
bicentennial /ˌbaɪsɛnˈtɛniəl/
B2Kỷ niệm hoặc diễn ra 200 năm một lần
“The city organized a major parade to mark its bicentennial celebration.”
bridal /ˈbraɪdl/
B2Thuộc về cô dâu, đám cưới
“She selected a stunning white gown at the bridal shop.”
betrothed /bɪˈtrəʊðd/
C1đã đính hôn
“The two royal families agreed that their betrothed children would marry upon turning eighteen.”
