BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 167 từ.

baking sheet /ˈbeɪkɪŋ ʃiːt/
C1

Khay nướng hình chữ nhật

Grease the baking sheet before placing the dough.

baking soda /ˈbeɪkɪŋ səʊdə/
C1

Bột nở hóa học (natri bicacbonat)

Add half a teaspoon of baking soda to the flour.

balling /ˈbɔːlɪŋ/
C1

Kỹ thuật vo tròn thực phẩm

Balling melon requires a specialized spoon.

bannock /ˈbæn.ək/
C1

Loại bánh mì dẹp nướng chảo không men truyền thống của cư dân Scotland và thổ dân Bắc Mỹ.

Highland families baked bannock over open hearths during seasonal harvest festivals.

banquet /ˈbæŋ.kwɪt/
C1

Yến tiệc trang trọng, thịnh soạn quy mô lớn với nhiều món ăn cao cấp.

The prime minister hosted an official state banquet honoring foreign envoys.

baring /ˈbeərɪŋ/
C1

Việc lột vỏ hoặc bóc lớp ngoài thực phẩm

Baring the garlic cloves takes several minutes.

barm /bɑːm/
C1

Lớp bọt men sinh ra trong quá trình lên men chất lỏng.

Baker used fresh barm to leaven dough batches.

barrique /bæˈriːk/
C1

Thùng gỗ sồi dùng để ủ các loại rượu vang và rượu mạnh chất lượng cao.

Winery stored vintage Cabernet inside French oak barrique.

barware /ˈbɑːrwɛr/
C1

Dụng cụ pha chế và phục vụ đồ uống

The bartender polished the stainless steel barware.

baste /beɪst/
C1

Rưới nước mỡ/sốt lên thực phẩm khi nướng

Baste the roasting turkey every twenty minutes to keep it moist.

baster /ˈbeɪ.stər/
C1

Ống bơm hút mỡ nước dùng tưới đều lên món nướng

She drew up savory pan drippings with the plastic baster to coat the turkey.

basting brush /ˈbeɪstɪŋ brʌʃ/
C1

Cọ quết mỡ hoặc sốt

Use a silicone basting brush for hot sauce.

batter-coated /ˈbætə ˈkəʊtɪd/
C1

Được lăn qua lớp bột lỏng

The batter-coated prawns fried in two minutes.

battering /ˈbætərɪŋ/
C1

Quá trình tẩm bột lỏng cho thực phẩm

Proper battering prevents oil absorption during frying.

bay leaf /ˈbeɪ liːf/
C1

Lá nguyệt quế

Remove the bay leaf before serving the stew.

bearnaise /ˌbeɪ.əˈneɪz/
C1

Sốt béo ngậy làm từ bơ trong, lòng đỏ trứng, hành tím và rau ngải giấm.

Grilled steak arrived coated in warm bearnaise sauce.

beating /ˈbiːtɪŋ/
C1

Kỹ thuật đánh tan hoặc đánh bông nguyên liệu

Excessive beating will toughen the cake batter.

bechamel /ˌbeɪ.ʃəˈmel/
C1

Sốt trắng béo ngậy làm từ sữa nấu với hỗn hợp bơ và bột mì.

Chef poured velvet bechamel over lasagna sheets before baking.

beef tallow /biːf ˈtæləʊ/
C1

Mỡ bò thắng

Frying potatoes in beef tallow yields extra crispness.

beef Wellington /biːf ˈwelɪŋtən/
C1

Bò bọc bột ngàn lớp nướng

The chef served sliced beef Wellington with jus.

beefsteak /ˈbiːfsteɪk/
C1

Thịt bò bít tết

Order the beefsteak cooked medium rare.

beignet /ˈbeɪn.jeɪ/
C1

Bánh rán hình vuông chiên ngập dầu rắc đường bột.

Café served hot beignets alongside chicory coffee.

bill of fare /ˌbɪl əv ˈfeər/
C1

Bản thực đơn liệt kê tất cả các món ăn có phục vụ trong bữa ăn.

The handwritten bill of fare rotated daily based on catches from the local dock.

biltong /ˈbɪl.tɒŋ/
C1

Thịt dải ướp sấy khô phổ biến trong ẩm thực Nam Phi.

Pub served spiced beef biltong alongside cold ale.

biofortification /ˌbaɪəʊˌfɔːtɪfɪˈkeɪʃn/
C1

Tăng cường vi chất sinh học

Biofortification of staple cassava elevates vitamin A content for vulnerable rural consumers.

blackening /ˈblækənɪŋ/
C1

Kỹ thuật áp chảo lửa lớn với gia vị đậm

Blackening gives the catfish a spicy crust.

blanch /blɑːntʃ/
C1

Chần sơ rau củ vào nước sôi rồi ngâm ngay vào nước đá để giữ màu sắc và độ giòn.

Blanch the asparagus spears for two minutes to preserve their vivid green hue.

blanching /ˈblɑːntʃɪŋ/
C1

Kỹ thuật chần trụng thực phẩm

Industrial freezing lines require rapid vegetable blanching to preserve color and nutrients.

blind-bake /ˌblaɪndˈbeɪk/
C1

Nướng sơ vỏ bánh nướng không nhân trước bằng hạt đè.

Recipe requires cook to blind-bake pastry shell before adding custard.

blooming /ˈbluːmɪŋ/
C1

Kỹ thuật ngâm/nở nguyên liệu (gelatin, gia vị)

Blooming spices in warm oil releases essential oils.

bon vivant /ˌbɒn viːˈvɒ̃/
C1

Người sành ăn uống và thích lối sống tiệc tùng giao du

As a charming bon vivant, he hosted lavish weekend banquets for his wide circle of friends.

bone-in /ˈbəʊnɪn/
C1

Còn nguyên xương

Select bone-in chicken thighs for richer flavor.

boning knife /ˈbəʊnɪŋ naɪf/
C1

Dao lọc xương

Use a sharp boning knife to strip the rib bones.

botargo /bɒˈtɑː.ɡəʊ/
C1

Túi trứng cá ướp muối sấy khô served thái lát hoặc bào nhỏ.

Chef grated botargo over garlic butter pasta.

bottling /ˈbɒtlɪŋ/
C1

Quá trình đóng chai thực phẩm/đồ uống

The vineyard begins bottling the wine in autumn.

botulism /ˈbɑːtʃəlɪzəm/
C1

Ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng do độc tố vi khuẩn Clostridium botulinum.

Faulty canning methods risk causing deadly botulism.

boudin /ˈbuː.dæn/
C1

Xúc xích kiểu Pháp làm từ thịt heo, huyết hoặc nhân hải sản.

Charcuterie board contained spicy boudin sausage links.

bouillabaisse /ˌbuː.jəˈbeɪs/
C1

Món hầm cá truyền thống vùng Provence nấu với thảo mộc và nước dùng tỏi.

Coastal tavern served authentic bouillabaisse with crusty bread.

bouquet /buˈkeɪ/
C1

Hương thơm phức hợp của rượu vang

The oak barrel imparted a rich vanilla bouquet to the wine.

braise /breɪz/
C1

Om hoặc ninh nhừ thịt trong nồi đậy kín với một lượng ít chất lỏng sau khi đã áp chảo.

They braise the beef shanks in red wine for four hours until fork-tender.

braiser /ˈbreɪzər/
C1

nồi đáy nông miệng rộng có nắp chuyên dùng để om hầm

Seal short ribs inside an enameled cast iron braiser overnight.

brasserie /ˈbræs.ər.i/
C1

Nhà hàng kiểu Pháp bình dân phục vụ món ăn nóng đơn giản và đồ uống.

Tourists dined at bustling brasserie near river.

brawn /brɔːn/
C1

Món thịt đông dạng khối làm từ phần đầu heo ninh kỹ.

Deli offered sliced brawn with pickled mustard seeds.

breadbox /ˈbred.bɑːks/
C1

Hộp trữ bánh mì giữ độ tươi trên bàn bếp

He tucked the crusty sourdough loaf inside the stainless-steel breadbox.

breading /ˈbredɪŋ/
C1

Lớp bột chiên xù

Press the breading firmly onto the cutlets.

bresaola /breˈsaʊ.lə/
C1

Thịt bò ướp muối sấy khô ủ đến khi thẫm màu và tinh nạc.

Kitchen sliced bresaola thinly over bed of arugula.

brewing /ˈbruːɪŋ/
C1

Quá trình ủ/pha (trà, cà phê, bia)

Cold brewing requires twelve hours of steep time.

brine /braɪn/
C1

Ngâm nước muối gia vị

Brine the turkey overnight so the meat stays moist while roasting.

brochette /brɒˈʃet/
C1

Xiên nhỏ dùng để xâu các miếng thịt hoặc rau củ nướng.

Kitchen grilled lamb brochette over open coals.

broiling /ˈbrɔɪlɪŋ/
C1

Phương pháp nướng bức xạ nhiệt từ trên xuống

Broiling caramelizes the cheese coating fast.

brown-bag /ˈbraʊn.bæɡ/
C1

Tự mang theo phần ăn từ nhà để ăn tại nơi làm việc hoặc trường học.

Office workers brown-bag lunch to cut weekly expenses.

bruschetta /bruːˈsket.ə/
C1

Bánh mì Ý nướng chà tỏi, phủ dầu ô liu và cà chua.

Waiter served tomato bruschetta as complimentary appetizer.

bubble-and-squeak /ˌbʌb.əl.ənˈskwiːk/
C1

Món ăn Anh làm từ rau củ và khoai tây còn thừa đem chiên.

Cook fried leftover cabbage into crisp bubble-and-squeak.

bulgur /ˈbʌl.ɡər/
C1

Thực phẩm ngũ cốc làm từ hạt lúa mì hấp chín rồi đập vỡ.

Chef tossed cooked bulgur into herbs and tomato salad.

burrata /bʊˈrɑː.tə/
C1

Phô mai tươi của Ý làm từ mozzarella và kem tươi.

Salad featured creamy burrata alongside heirloom tomatoes.

bushmeat /ˈbʊʃˌmit/
C1

Thịt thú rừng, thịt từ động vật hoang dã săn bắt trong rừng hoặc xavan, thường ảnh hưởng đến hệ thống thực phẩm địa phương và bảo tồn động vật.

The reliance on bushmeat for protein in rural areas poses a challenge to sustainable agricultural development.

butcher block /ˈbʊtʃ.ɚ ˌblɑːk/
C1

Mặt bàn bếp bằng các thanh gỗ cứng ghép khít chuyên dùng băm chặt

The island counter featured an oiled butcher block surface suited for direct food preparation.

butchery /ˈbʊtʃ.ər.i/
C1

Nghề xẻ thịt, sơ chế và chế biến các sản phẩm từ thịt.

Apprentice learned butchery techniques under master butcher.

butterfat /ˈbʌtərˌfæt/
C1

Chất béo sữa, phần chất béo tự nhiên có trong sữa và các sản phẩm từ sữa.

Dairy farmers are often paid a premium for raw milk that contains a high percentage of butterfat.

bain-marie /ˌbæn məˈriː/
C2

Nồi cách thủy dùng để làm nóng hoặc giữ ấm thức ăn nhẹ nhàng

Melt the dark chocolate gently in a bain-marie to prevent it from scorching.