Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 167 từ.
Khay nướng hình chữ nhật
“Grease the baking sheet before placing the dough.”
Bột nở hóa học (natri bicacbonat)
“Add half a teaspoon of baking soda to the flour.”
Kỹ thuật vo tròn thực phẩm
“Balling melon requires a specialized spoon.”
Loại bánh mì dẹp nướng chảo không men truyền thống của cư dân Scotland và thổ dân Bắc Mỹ.
“Highland families baked bannock over open hearths during seasonal harvest festivals.”
Yến tiệc trang trọng, thịnh soạn quy mô lớn với nhiều món ăn cao cấp.
“The prime minister hosted an official state banquet honoring foreign envoys.”
Việc lột vỏ hoặc bóc lớp ngoài thực phẩm
“Baring the garlic cloves takes several minutes.”
Lớp bọt men sinh ra trong quá trình lên men chất lỏng.
“Baker used fresh barm to leaven dough batches.”
Thùng gỗ sồi dùng để ủ các loại rượu vang và rượu mạnh chất lượng cao.
“Winery stored vintage Cabernet inside French oak barrique.”
Dụng cụ pha chế và phục vụ đồ uống
“The bartender polished the stainless steel barware.”
Rưới nước mỡ/sốt lên thực phẩm khi nướng
“Baste the roasting turkey every twenty minutes to keep it moist.”
Ống bơm hút mỡ nước dùng tưới đều lên món nướng
“She drew up savory pan drippings with the plastic baster to coat the turkey.”
Cọ quết mỡ hoặc sốt
“Use a silicone basting brush for hot sauce.”
Được lăn qua lớp bột lỏng
“The batter-coated prawns fried in two minutes.”
Quá trình tẩm bột lỏng cho thực phẩm
“Proper battering prevents oil absorption during frying.”
Lá nguyệt quế
“Remove the bay leaf before serving the stew.”
Sốt béo ngậy làm từ bơ trong, lòng đỏ trứng, hành tím và rau ngải giấm.
“Grilled steak arrived coated in warm bearnaise sauce.”
Kỹ thuật đánh tan hoặc đánh bông nguyên liệu
“Excessive beating will toughen the cake batter.”
Sốt trắng béo ngậy làm từ sữa nấu với hỗn hợp bơ và bột mì.
“Chef poured velvet bechamel over lasagna sheets before baking.”
Mỡ bò thắng
“Frying potatoes in beef tallow yields extra crispness.”
Bò bọc bột ngàn lớp nướng
“The chef served sliced beef Wellington with jus.”
Thịt bò bít tết
“Order the beefsteak cooked medium rare.”
Bánh rán hình vuông chiên ngập dầu rắc đường bột.
“Café served hot beignets alongside chicory coffee.”
Bản thực đơn liệt kê tất cả các món ăn có phục vụ trong bữa ăn.
“The handwritten bill of fare rotated daily based on catches from the local dock.”
Thịt dải ướp sấy khô phổ biến trong ẩm thực Nam Phi.
“Pub served spiced beef biltong alongside cold ale.”
Tăng cường vi chất sinh học
“Biofortification of staple cassava elevates vitamin A content for vulnerable rural consumers.”
Kỹ thuật áp chảo lửa lớn với gia vị đậm
“Blackening gives the catfish a spicy crust.”
Chần sơ rau củ vào nước sôi rồi ngâm ngay vào nước đá để giữ màu sắc và độ giòn.
“Blanch the asparagus spears for two minutes to preserve their vivid green hue.”
Kỹ thuật chần trụng thực phẩm
“Industrial freezing lines require rapid vegetable blanching to preserve color and nutrients.”
Nướng sơ vỏ bánh nướng không nhân trước bằng hạt đè.
“Recipe requires cook to blind-bake pastry shell before adding custard.”
Kỹ thuật ngâm/nở nguyên liệu (gelatin, gia vị)
“Blooming spices in warm oil releases essential oils.”
Người sành ăn uống và thích lối sống tiệc tùng giao du
“As a charming bon vivant, he hosted lavish weekend banquets for his wide circle of friends.”
Còn nguyên xương
“Select bone-in chicken thighs for richer flavor.”
Dao lọc xương
“Use a sharp boning knife to strip the rib bones.”
Túi trứng cá ướp muối sấy khô served thái lát hoặc bào nhỏ.
“Chef grated botargo over garlic butter pasta.”
Quá trình đóng chai thực phẩm/đồ uống
“The vineyard begins bottling the wine in autumn.”
Ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng do độc tố vi khuẩn Clostridium botulinum.
“Faulty canning methods risk causing deadly botulism.”
Xúc xích kiểu Pháp làm từ thịt heo, huyết hoặc nhân hải sản.
“Charcuterie board contained spicy boudin sausage links.”
Món hầm cá truyền thống vùng Provence nấu với thảo mộc và nước dùng tỏi.
“Coastal tavern served authentic bouillabaisse with crusty bread.”
Hương thơm phức hợp của rượu vang
“The oak barrel imparted a rich vanilla bouquet to the wine.”
Om hoặc ninh nhừ thịt trong nồi đậy kín với một lượng ít chất lỏng sau khi đã áp chảo.
“They braise the beef shanks in red wine for four hours until fork-tender.”
nồi đáy nông miệng rộng có nắp chuyên dùng để om hầm
“Seal short ribs inside an enameled cast iron braiser overnight.”
Nhà hàng kiểu Pháp bình dân phục vụ món ăn nóng đơn giản và đồ uống.
“Tourists dined at bustling brasserie near river.”
Món thịt đông dạng khối làm từ phần đầu heo ninh kỹ.
“Deli offered sliced brawn with pickled mustard seeds.”
Hộp trữ bánh mì giữ độ tươi trên bàn bếp
“He tucked the crusty sourdough loaf inside the stainless-steel breadbox.”
Lớp bột chiên xù
“Press the breading firmly onto the cutlets.”
Thịt bò ướp muối sấy khô ủ đến khi thẫm màu và tinh nạc.
“Kitchen sliced bresaola thinly over bed of arugula.”
Quá trình ủ/pha (trà, cà phê, bia)
“Cold brewing requires twelve hours of steep time.”
Ngâm nước muối gia vị
“Brine the turkey overnight so the meat stays moist while roasting.”
Xiên nhỏ dùng để xâu các miếng thịt hoặc rau củ nướng.
“Kitchen grilled lamb brochette over open coals.”
Phương pháp nướng bức xạ nhiệt từ trên xuống
“Broiling caramelizes the cheese coating fast.”
Tự mang theo phần ăn từ nhà để ăn tại nơi làm việc hoặc trường học.
“Office workers brown-bag lunch to cut weekly expenses.”
Bánh mì Ý nướng chà tỏi, phủ dầu ô liu và cà chua.
“Waiter served tomato bruschetta as complimentary appetizer.”
Món ăn Anh làm từ rau củ và khoai tây còn thừa đem chiên.
“Cook fried leftover cabbage into crisp bubble-and-squeak.”
Thực phẩm ngũ cốc làm từ hạt lúa mì hấp chín rồi đập vỡ.
“Chef tossed cooked bulgur into herbs and tomato salad.”
Phô mai tươi của Ý làm từ mozzarella và kem tươi.
“Salad featured creamy burrata alongside heirloom tomatoes.”
Thịt thú rừng, thịt từ động vật hoang dã săn bắt trong rừng hoặc xavan, thường ảnh hưởng đến hệ thống thực phẩm địa phương và bảo tồn động vật.
“The reliance on bushmeat for protein in rural areas poses a challenge to sustainable agricultural development.”
Mặt bàn bếp bằng các thanh gỗ cứng ghép khít chuyên dùng băm chặt
“The island counter featured an oiled butcher block surface suited for direct food preparation.”
Nghề xẻ thịt, sơ chế và chế biến các sản phẩm từ thịt.
“Apprentice learned butchery techniques under master butcher.”
Chất béo sữa, phần chất béo tự nhiên có trong sữa và các sản phẩm từ sữa.
“Dairy farmers are often paid a premium for raw milk that contains a high percentage of butterfat.”
Nồi cách thủy dùng để làm nóng hoặc giữ ấm thức ăn nhẹ nhàng
“Melt the dark chocolate gently in a bain-marie to prevent it from scorching.”
