BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

barograph /ˈbærəɡrɑːf/
C2

Dụng cụ đo và tự vẽ lại biểu đồ dao động của áp suất khí quyển, thường đặt trong hộp kính phòng làm việc.

The brass barograph in the study indicated an abrupt drop in atmospheric pressure, forecasting the squall.

bioclimatology /ˌbaɪ.oʊˌklaɪ.məˈtɑː.lə.dʒi/
C2

Sinh khí hậu học

Forestry researchers applied bioclimatology models to predict shifting tree species distributions.