Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 11 từ.
Hành động quẹt thẻ nhân viên để vào văn phòng.
“Mandatory badge-in tracks employee attendance automatically.”
Hệ thống xác thực hoặc cấp chứng chỉ ghi nhận kỹ năng làm việc của nhân viên
“Internal skill badging enabled our managers to pinpoint specialized talent quickly.”
Từ miêu tả kế toán viên quá chi ly về chi phí.
“The bean-counters rejected our budget request for equipment.”
Trạng thái nhân sự tư vấn tạm thời không có dự án.
“Widespread benching reduced the consulting firm's profitability.”
Năng lực và mức độ sẵn sàng thay thế của đội ngũ nhân sự dự phòng trong tổ chức
“Executive development programs were designed to bolster benchstrength across global branches.”
Tỷ lệ thời gian làm việc có thể tính phí cho khách hàng.
“Senior consultants must maintain high billability each quarter.”
Thuộc về lao động chân tay hoặc công việc sản xuất tại nhà máy
“The company renegotiated wages across all blue-collar facility operations.”
Hình thức cung ứng nhân sự ngắn hạn cho doanh nghiệp.
“The firm relies on body-shopping to handle temporary workload spikes.”
Dự án hoặc công việc tốn thời gian và tiền bạc nhưng vô ích
“Critics dismissed the corporate restructuring program as an expensive boondoggle.”
Định hướng toàn cầu hóa ngay từ khi thành lập thay vì trải qua lộ trình mở rộng thị trường nội địa truyền thống.
“The software-as-a-service firm operated as a born-global venture, deriving eighty percent of its initial revenues outside its domestic market.”
Nhân viên phụ trách phanh và bãi dồn trên tàu hỏa.
“The brakeman signaled the engineer before manually engaging the mechanical emergency brakes.”
