Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
bicentenary /ˌbaɪsɛnˈtiːnəri/
C2lễ kỷ niệm hai trăm năm
“The city celebrated its bicentenary with a massive fireworks display.”
