BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

badinage /ˈbædɪnɑːʒ/
C2

Lời đối đáp bông đùa, trêu ghẹo dí dỏm trong giao tiếp bạn bè.

Their lively badinage across the dinner table eased the tension between the two families.