BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

bethink /bɪˈθɪŋk/
C2

nhớ ra, suy xét lại

He bethought himself of an earlier promise.

bloviate /ˈbloʊ.viˌeɪt/
C2

Nói hoặc viết dông dài, khoa trương nhưng sáo rỗng.

Cable news pundits often bloviate for hours without offering any substantiated facts.

blue-sky /ˈbluː skaɪ/
C2

Mang tính sáng tạo tự do, thuần túy lý thuyết và không bị gò bó bởi thực tế thực thi

The offsite retreat focused on blue-sky thinking for next decade's product roadmap.

brickbat /ˈbrɪk.bæt/
C2

Lời chỉ trích gay gắt hoặc phản đối kịch liệt tại công sở

The department head faced a barrage of brickbats following the unannounced policy change.