BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

bookstand /ˈbʊkstænd/
C2

Giá đỡ nghiêng bằng gỗ hoặc kim loại dùng để giữ sách mở ra khi đọc hoặc nấu ăn.

The open recipe manual rested on an oak bookstand, safe from the spattering butter of the frying pan.