BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

boatel /bəʊˈtel/
C2

Khách sạn nổi trên mặt nước phục vụ khách du lịch

Wealthy tourists booked suites aboard the converted canal barge operating as a boutique boatel.

bothy /ˈbɒθ.i/
C2

nhà trú chân đơn sơ vùng núi hoang mở cửa tự do cho người bộ hành leo núi

Exhausted hikers huddled around the cast-iron stove inside the stone bothy as blizzard winds howled.

bunkroom /ˈbʌŋk.ruːm/
C2

Phòng ngủ tập thể bố trí nhiều giường tầng

Hikers shared a noisy bunkroom at the alpine refuge to escape freezing overnight temperatures.