Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
byroad /ˈbaɪ.rəʊd/
C2Đường phụ, đường nhỏ rẽ ra từ các tuyến đường chính.
“Detouring down a narrow byroad allowed the cyclists to bypass heavy highway congestion.”
