Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
brickbat /ˈbrɪk.bæt/
C2Lời chỉ trích gay gắt hoặc phản đối kịch liệt tại công sở
“The department head faced a barrage of brickbats following the unannounced policy change.”
broadside /ˈbrɔːdsaɪd/
C2Bài tấn công dữ dội trên báo chí.
“The magazine launched a scathing broadside against government propaganda.”
