BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

bacchanal /ˈbækənæl/
C2

Bữa tiệc rượu chè say sưa, cuộc chè chén ồn ào.

What started as a quiet dinner party descended into a wild bacchanal by midnight.

backslapping /ˈbækˌslæpɪŋ/
C2

Màn vỗ vai tán thưởng ồn ào, cử chỉ thân ái phô trương giữa bằng hữu.

Beneath the loud backslapping at the alumni club, underlying rivalries still simmered.

bicentenary /ˌbaɪsɛnˈtiːnəri/
C2

lễ kỷ niệm hai trăm năm

The city celebrated its bicentenary with a massive fireworks display.