BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 19 từ.

backslapping /ˈbækˌslæpɪŋ/
C2

Màn vỗ vai tán thưởng ồn ào, cử chỉ thân ái phô trương giữa bằng hữu.

Beneath the loud backslapping at the alumni club, underlying rivalries still simmered.

badge-in /ˈbædʒ.ɪn/
C2

Hành động quẹt thẻ nhân viên để vào văn phòng.

Mandatory badge-in tracks employee attendance automatically.

badging /ˈbædʒ.ɪŋ/
C2

Hệ thống xác thực hoặc cấp chứng chỉ ghi nhận kỹ năng làm việc của nhân viên

Internal skill badging enabled our managers to pinpoint specialized talent quickly.

bargainer /ˈbɑː.ɡɪ.nə/
C2

Đại diện đàm phán hợp đồng lao động hoặc thương lượng.

The union bargainer pushed hard for better medical benefits.

benching /ˈbentʃ.ɪŋ/
C2

Trạng thái nhân sự tư vấn tạm thời không có dự án.

Widespread benching reduced the consulting firm's profitability.

besuited /bɪˈsjuːtɪd/
C2

Khoác âu phục chỉnh tề, trang trọng và có phần nghiêm cẩn.

A besuited entourage shadowed the fashion magnate through the lobby.

bibliothecary /ˌbɪb.liˈɒθ.ə.kər.i/
C2

Nhà quản lý thư viện viện nghiên cứu hoặc đại học.

The chief bibliothecary restricted access to the fragile parchment archives.

billability /ˌbɪl.əˈbɪl.ə.ti/
C2

Tỷ lệ thời gian làm việc có thể tính phí cho khách hàng.

Senior consultants must maintain high billability each quarter.

blue-collar /ˌbluːˈkɒl.ər/
C2

Thuộc về lao động chân tay hoặc công việc sản xuất tại nhà máy

The company renegotiated wages across all blue-collar facility operations.

body-shopping /ˈbɒd.i.ʃɒp.ɪŋ/
C2

Hình thức cung ứng nhân sự ngắn hạn cho doanh nghiệp.

The firm relies on body-shopping to handle temporary workload spikes.

boondoggle /ˈbuːnˌdɒɡ.əl/
C2

Dự án hoặc công việc tốn thời gian và tiền bạc nhưng vô ích

Critics dismissed the corporate restructuring program as an expensive boondoggle.

breakup fee /ˈbreɪkʌp fiː/
C2

Khoản phí bồi thường chấm dứt thương vụ sáp nhập do bên vi phạm hoặc hủy kèo phải chi trả cho bên còn lại.

When antitrust regulators blocked the horizontal acquisition, the prospective buyer was forced to remit a substantial breakup fee.

broadbanding /ˈbrɔːd.bæn.dɪŋ/
C2

Chính sách gộp nhiều ngạch lương thành các dải lương rộng.

HR introduced broadbanding to simplify salary structures.

brouhaha /ˈbruːhɑːhɑː/
C2

Cơn xôn xao, tranh cãi ồn ào tại công sở hoặc dư luận liên quan đến một quyết định

The brouhaha over executive bonuses distracted the staff for weeks.

brownbagging /ˈbraʊn.bæɡ.ɪŋ/
C2

Hoạt động hội thảo chuyên đề kết hợp ăn trưa tại văn phòng.

Weekly brownbagging improved cross-departmental communication.

buck-passing /ˈbʌkˌpɑː.sɪŋ/
C2

Hành vi đùn đẩy trách nhiệm trong công sở.

Constant buck-passing delayed the project launch.

bureaucratese /ˌbjʊə.rə.krætˈiːz/
C2

Ngôn ngữ hành chính rườm rà, khó hiểu trong văn phòng.

The policy document was filled with confusing bureaucratese.

bureaucratism /bjʊˈrɒkrətɪzəm/
C2

Chủ nghĩa quan liêu, thói cứng nhắc theo thủ tục hành chính cản trở hiệu quả công việc

Excessive bureaucratism delayed the launch of the project by six months.

business-speak /ˈbɪz.nɪs.spiːk/
C2

Thuật ngữ doanh nghiệp sáo rỗng dùng trong công sở.

His pitch was full of empty business-speak.