Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
bilateral /ˌbaɪˈlæt̬.ɚ.əl/
C1Thuộc về hoặc được thỏa thuận trực tiếp giữa hai bên, hai quốc gia độc lập.
“The neighbors bypassed the international council to hammer out a bilateral border security agreement.”
bipartisanship /baɪˈpɑːrtɪznʃɪp/
C1Tinh thần hoặc trạng thái hợp tác đồng thuận giữa hai đảng phái chính trị
“The speaker praised the rare spirit of bipartisanship that led to the ratification of the treaty.”
buy-in /ˈbaɪ ɪn/
C1sự ủng hộ, đồng thuận tham gia
“Getting executive buy-in was crucial for securing the project budget.”
