Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
bereave /bɪˈriːv/
C1cướp đi người thân
“The sudden tragedy bereaved the family of their father.”
bereavement /bɪˈriːv.mənt/
C1nỗi mất mát, trạng thái đau buồn sau khi người thân trong gia đình qua đời
“The organization provides free counseling sessions for families coping with sudden bereavement.”
