BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

backloading /ˈbækˌləʊdɪŋ/
C1

Sự dồn tải trọng công việc vào đoạn sau

Backloading project deliverables created unnecessary pressure on quality assurance teams near launch.

batching /ˈbætʃɪŋ/
C1

Kỹ thuật gộp nhóm xử lý

Question batching reduces unnecessary re-reading.

biannually /baɪˈænjuəli/
C1

Theo chu kỳ hai lần mỗi năm

The safety certifications must be renewed biannually.

biennially /baɪˈɛniəli/
C1

Theo chu kỳ hai năm một lần

The international design expo is held biennially in Paris.

bimonthly /baɪˈmʌnθ.li/
C1

hai tháng một lần (hoặc một tháng hai lần)

The research journal is published on a bimonthly schedule.

byturn /ˈbaɪˌtɜːn/
C1

Lượt phiên kế tiếp trong một trình tự lặp lại

Each technician was assigned a specific byturn on the monitoring console.