Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
breeze through
C1làm nhẹ tênh, hoàn thành không chút khó khăn
“She breezed through the interview and got the job offer immediately.”
