Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
backplane /ˈbæk.pleɪn/
C1Bảng mạch xương sống chứa các khe cắm liên kết các bo mạch mở rộng hoặc các máy chủ phiến.
“High-density server chassis rely on a passive backplane to link hot-swappable storage drives to the controllers.”
backrest /ˈbækrɛst/
C1Tựa lưng
“He adjusted the ergonomic backrest on his office chair to prevent lumbar pain while working.”
bookend /ˈbʊk.end/
C1Vật chặn sách nặng đặt ở hai đầu hàng sách đứng
“A pair of cast-iron bookends held the heavy encyclopedia volumes in place.”
