Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.
Kênh ngoại giao bí mật
“Envoys used a back-channel to draft peace terms without public scrutiny.”
Thuộc về hoặc được thỏa thuận trực tiếp giữa hai bên, hai quốc gia độc lập.
“The neighbors bypassed the international council to hammer out a bilateral border security agreement.”
Buổi thảo luận chỉ nhằm tìm cá nhân chịu trách nhiệm cho sự cố thay vì tháo gỡ.
“The post-mortem devolved into blamestorming after the system outage.”
Tập hợp báo cáo và tài liệu phục vụ kỳ họp hội đồng quản trị.
“The company secretary finalized the quarterly boardpack late Friday evening.”
Kỹ thuật động não, thảo luận nhóm để tạo ra ý tưởng.
“The seminar began with a quick brainstorming session to gather potential topics for the group project.”
Phòng thảo luận nhóm nhỏ, tách ra từ phòng học/hội thảo chính.
“The professor sent us into breakout rooms to analyze the poem in small groups.”
Bắt đầu đề cập đến một chủ đề nhạy cảm hoặc khó nói
“He waited until dinner was over to broach the subject of his resignation.”
