Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.
Cơ sở lưu trú quy mô nhỏ cung cấp phòng ngủ kèm bữa sáng
“We booked a seaside bed-and-breakfast run by a local family during our coastal road trip.”
Bộ khăn trải giường, vỏ gối và chăn bọc phòng ngủ
“She laundered the Egyptian cotton bedlinen and ironed each piece crisp.”
Thiết bị vệ sinh cá nhân hình chậu đặt trong phòng tắm
“Modern ceramic bidets with temperature controls were fitted in every bathroom.”
Bố trí chỗ ở tạm thời cho binh sĩ hoặc đoàn người tại nhà dân
“Authorities billet stranded passengers in local community halls when snowstorms hit.”
Việc bố trí chỗ trọ hoặc chỗ ở tạm thời cho người lưu trú
“The disaster response team coordinated emergency billeting for families displaced by floods.”
Nhà trọ phục vụ cả chỗ ở lẫn các bữa ăn theo định kỳ
“Students rented rooms in a modest boardinghouse situated close to the harbor.”
Nhà nghỉ tập thể đơn sơ cung cấp các giường tầng cho người lao động hoặc dân leo núi.
“Exhausted mountaineers reserved space in an alpine bunkhouse to dry out gear before ascending the summit.”
