BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 14 từ.

banquet /ˈbæŋ.kwɪt/
C1

Yến tiệc trang trọng, thịnh soạn quy mô lớn với nhiều món ăn cao cấp.

The prime minister hosted an official state banquet honoring foreign envoys.

barrique /bæˈriːk/
C1

Thùng gỗ sồi dùng để ủ các loại rượu vang và rượu mạnh chất lượng cao.

Winery stored vintage Cabernet inside French oak barrique.

beef Wellington /biːf ˈwelɪŋtən/
C1

Bò bọc bột ngàn lớp nướng

The chef served sliced beef Wellington with jus.

beefsteak /ˈbiːfsteɪk/
C1

Thịt bò bít tết

Order the beefsteak cooked medium rare.

beignet /ˈbeɪn.jeɪ/
C1

Bánh rán hình vuông chiên ngập dầu rắc đường bột.

Café served hot beignets alongside chicory coffee.

bill of fare /ˌbɪl əv ˈfeər/
C1

Bản thực đơn liệt kê tất cả các món ăn có phục vụ trong bữa ăn.

The handwritten bill of fare rotated daily based on catches from the local dock.

bone-in /ˈbəʊnɪn/
C1

Còn nguyên xương

Select bone-in chicken thighs for richer flavor.

botargo /bɒˈtɑː.ɡəʊ/
C1

Túi trứng cá ướp muối sấy khô served thái lát hoặc bào nhỏ.

Chef grated botargo over garlic butter pasta.

bouillabaisse /ˌbuː.jəˈbeɪs/
C1

Món hầm cá truyền thống vùng Provence nấu với thảo mộc và nước dùng tỏi.

Coastal tavern served authentic bouillabaisse with crusty bread.

braise /breɪz/
C1

Om hoặc ninh nhừ thịt trong nồi đậy kín với một lượng ít chất lỏng sau khi đã áp chảo.

They braise the beef shanks in red wine for four hours until fork-tender.

brasserie /ˈbræs.ər.i/
C1

Nhà hàng kiểu Pháp bình dân phục vụ món ăn nóng đơn giản và đồ uống.

Tourists dined at bustling brasserie near river.

brochette /brɒˈʃet/
C1

Xiên nhỏ dùng để xâu các miếng thịt hoặc rau củ nướng.

Kitchen grilled lamb brochette over open coals.

bruschetta /bruːˈsket.ə/
C1

Bánh mì Ý nướng chà tỏi, phủ dầu ô liu và cà chua.

Waiter served tomato bruschetta as complimentary appetizer.

busboy /ˈbʌs.bɔɪ/
C1

Nhân viên nhà hàng dọn bàn và hỗ trợ phục vụ bàn.

Busboy cleared dirty dishes between dinner courses.