Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 14 từ.
Yến tiệc trang trọng, thịnh soạn quy mô lớn với nhiều món ăn cao cấp.
“The prime minister hosted an official state banquet honoring foreign envoys.”
Thùng gỗ sồi dùng để ủ các loại rượu vang và rượu mạnh chất lượng cao.
“Winery stored vintage Cabernet inside French oak barrique.”
Bò bọc bột ngàn lớp nướng
“The chef served sliced beef Wellington with jus.”
Thịt bò bít tết
“Order the beefsteak cooked medium rare.”
Bánh rán hình vuông chiên ngập dầu rắc đường bột.
“Café served hot beignets alongside chicory coffee.”
Bản thực đơn liệt kê tất cả các món ăn có phục vụ trong bữa ăn.
“The handwritten bill of fare rotated daily based on catches from the local dock.”
Còn nguyên xương
“Select bone-in chicken thighs for richer flavor.”
Túi trứng cá ướp muối sấy khô served thái lát hoặc bào nhỏ.
“Chef grated botargo over garlic butter pasta.”
Món hầm cá truyền thống vùng Provence nấu với thảo mộc và nước dùng tỏi.
“Coastal tavern served authentic bouillabaisse with crusty bread.”
Om hoặc ninh nhừ thịt trong nồi đậy kín với một lượng ít chất lỏng sau khi đã áp chảo.
“They braise the beef shanks in red wine for four hours until fork-tender.”
Nhà hàng kiểu Pháp bình dân phục vụ món ăn nóng đơn giản và đồ uống.
“Tourists dined at bustling brasserie near river.”
Xiên nhỏ dùng để xâu các miếng thịt hoặc rau củ nướng.
“Kitchen grilled lamb brochette over open coals.”
Bánh mì Ý nướng chà tỏi, phủ dầu ô liu và cà chua.
“Waiter served tomato bruschetta as complimentary appetizer.”
Nhân viên nhà hàng dọn bàn và hỗ trợ phục vụ bàn.
“Busboy cleared dirty dishes between dinner courses.”
