BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

bearings /ˈberɪŋz/
C1

phương hướng tương quan, vị trí định vị không gian so với xung quanh

Emerging from the dense fog, the navigator consulted his compass to regain his bearings.

beeline /ˈbiːlaɪn/
C1

đường thẳng tắp, lộ trình ngắn nhất đi thẳng tới đích

As soon as the school bell rang, the children made a beeline for the playground gate.