Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
backslide /ˈbæk.slaɪd/
C1tái phạm thói quen xấu
“He backslid into smoking after remaining clean for six months.”
