Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
becoming /bɪˈkʌmɪŋ/
C1Tôn dáng, hợp vóc dáng hoặc nét mặt.
“That emerald shade is very becoming on her.”
bewitching /bɪˈwɪtʃ.ɪŋ/
C1Quyến rũ mê hồn, có sức hút làm say đắm.
“She greeted guests with a bewitching smile that put everyone at ease.”
blandishment /ˈblæn.dɪʃ.mənt/
C1Lời đường mật, nịnh nọt nhằm lấy lòng người khác
“She saw right through his smooth blandishments and refused to lend him more money.”
butter up /ˌbʌtər ˈʌp/
C1Tâng bốc, nịnh nọt ai đó nhằm lấy lòng hoặc nhờ vả việc riêng.
“He spent the entire weekend buttering up his in-laws before requesting a personal loan.”
