Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 33 từ.
Bộ phận hậu cần tài chính đảm nhận xử lý thanh toán, lưu ký và chứng từ giao dịch mà không tiếp xúc khách hàng.
“The clearing bank transferred fifty trade reconciliation tasks to its back-office team in Edinburgh.”
Tuyển dụng nhân sự mới để lấp chỗ trống của người vừa rời vị trí.
“HR must backfill the operations lead before the merger concludes.”
Tài liệu cung cấp thông tin nền tảng gửi cho phóng viên để bổ sung bối cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật cho một tin tức thời sự.
“The ministry attached a detailed backgrounder explaining the legal precedents before taking questions from the press corps.”
Hành động phản bội lòng tin của ai đó trong khi giả vờ làm bạn của họ, làm tổn hại tinh thần nơi làm việc.
“The toxic corporate culture was characterized by constant backstabbing and extreme paranoia among executives.”
Kỹ thuật gộp nhóm xử lý
“Question batching reduces unnecessary re-reading.”
Thước đo, tiêu chuẩn đánh giá
“Quarterly revenue targets serve as our main benchmark.”
Việc đối chuẩn hiệu suất hoạt động với các tiêu chuẩn hoặc đối thủ cạnh tranh.
“Internal benchmarking helped identify inefficiency in supply chain handling.”
Dẫn đầu phân khúc về tiêu chuẩn và chất lượng
“The studio engineered a best-in-class noise-cancellation module.”
Phương pháp làm việc chuẩn mực đã qua thực chứng đem lại hiệu quả cao nhất.
“Adopting agile frameworks represents international best-practice in software engineering.”
Hành động đưa một cá nhân, công ty hoặc tổ chức vào danh sách đen cấm giao thương hoặc việc làm.
“The multilateral regulatory body enforced the blacklisting of non-compliant offshore jurisdictions.”
Buổi thảo luận chỉ nhằm tìm cá nhân chịu trách nhiệm cho sự cố thay vì tháo gỡ.
“The post-mortem devolved into blamestorming after the system outage.”
Tập hợp báo cáo và tài liệu phục vụ kỳ họp hội đồng quản trị.
“The company secretary finalized the quarterly boardpack late Friday evening.”
Phòng làm việc cải tạo hoặc bố trí trực tiếp bên trong phòng ngủ.
“Urban apartment constraints forced the architect to configure an efficient boffice.”
điều khoản chuẩn hóa thường dùng trong văn bản hợp đồng
“Legal inserted boilerplate indemnity clauses into every standard vendor agreement.”
Tổng quỹ tài chính trích ra để phân bổ tiền thưởng cho người lao động.
“Strong fiscal margins expanded the year-end bonus-pool by twenty percent.”
Chỉ số lợi nhuận ròng sau thuế nằm ở dòng cuối cùng của báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
“Aggressive cost containment boosted the distributor's bottom-line despite flat annual revenue figures.”
Khả năng gượng dậy và phục hồi thành tích sau khủng hoảng sự nghiệp.
“His remarkable career bounce-back culminated in a partner promotion.”
Nhóm chuyên gia tư vấn then chốt hỗ trợ trực tiếp cho lãnh đạo doanh nghiệp.
“The CEO convened her brain-trust to draft the contingency reorganisation plan.”
Kỹ thuật động não, thảo luận nhóm để tạo ra ý tưởng.
“The seminar began with a quick brainstorming session to gather potential topics for the group project.”
mở rộng sang lĩnh vực mới
“The company is branching out into software development.”
nhận diện thương hiệu
“A cohesive brand identity helps customers instantly recognize the product line.”
Tầng lớp quản lý thượng tầng nắm quyền chỉ đạo tối cao trong doanh nghiệp.
“Top brass mandated immediate cost reductions across all overseas subsidiaries.”
Vi phạm hoặc không thực hiện một trách nhiệm hoặc nghĩa vụ đã được giao phó.
“The board was found to have breached a duty of care to shareholders by concealing the audit findings.”
Việc gom các ngạch lương riêng biệt thành một khung lương rộng mở hơn.
“The firm adopted broad-banding to encourage lateral skill development among staff.”
Tự mang theo phần ăn từ nhà để ăn tại nơi làm việc hoặc trường học.
“Office workers brown-bag lunch to cut weekly expenses.”
Quan chức bộ máy hành chính, công chức nhà nước
“The initiative stalled for months on the desk of an indifferent senior bureaucrat.”
Mang tính hành chính rườm rà
“Bureaucratic delays postponed product launch schedules for months.”
Hành chính hóa, gây rườm rà bộ máy
“Excessive regulatory demands threaten to bureaucratize the agile product development process.”
Sự kiệt sức do quá tải
“Rest days protect athletes from physical burnout.”
Bản luận chứng giải trình hiệu quả kinh tế để thuyết phục cấp trên cấp vốn.
“The product lead presented a solid business-case for automating internal workflows.”
giao dịch thương mại giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp
“The division specializes in business-to-business enterprise data migration services.”
sự ủng hộ, đồng thuận tham gia
“Getting executive buy-in was crucial for securing the project budget.”
Gói thỏa thuận chi trả tài chính để nhân sự chấp thuận chấm dứt hợp đồng sớm.
“The restructured bank offered senior directors a voluntary retirement buy-out.”
