Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
bite the bullet /baɪt ðə ˈbʊlɪt/
C1Bấm bụng chấp nhận tình huống khó khăn không thể tránh khỏi
“We decided to bite the bullet and rewrite the legacy backend.”
